Dashboard
Thống kê theo ngày
Tổng khách hàng
Tổng doanh thu thực nhận
Tổng tiền đã thu
Tổng công nợ
ID đang Run
ID đã hoàn thành
Nhắc gia hạn
Tổng đơn In ấn
Doanh thu In ấn
Công nợ In ấn
Chi phí đối tác
Doanh thu theo từng nhân viên
Công thức: Tổng doanh thu = (DT New + DT Renew + DT Upsell) × Tỉ giá + DT VNĐ, tính theo ngày thanh toán. Cột DT Renew + Upsell chỉ dùng để theo dõi và không được cộng thêm lần nữa. Bảng này không tính dịch vụ In ấn.
| Nhân viên | Số ID New | Doanh thu New | Số ID Renew | Doanh thu Renew | Số ID Upsell | Doanh thu Upsell | DT Renew + Upsell ($) | DT VNĐ | Tổng doanh thu thực nhận |
|---|
Tổng doanh thu In ấn
Bảng này tổng hợp toàn bộ ID có service là In ấn. Các cột doanh thu, công nợ, chi phí, CMS và lợi nhuận hiển thị theo $. Các cột tiền sẽ giữ đúng loại tiền $ / VNĐ, riêng cột Lợi nhuận sau quy đổi sẽ đổi sang VNĐ.
| Doanh thu In ấn | Công nợ In ấn | Chi phí đối tác | CMS Nhân viên | Lợi nhuận công ty | Lợi nhuận sau quy đổi |
|---|
Thống kê chi tiết dịch vụ In ấn
| ID In ấn | Người tạo ID In ấn | Ngày tạo | Khách hàng | Công ty | Giá $ | Chi phí đối tác | Lợi nhuận công ty | CMS nhân viên | Trạng thái |
|---|
Chi phí xử lý ID
Bộ lọc tháng / năm
Chọn tháng, năm để hiển thị các ID Marketing có payment trong tháng đó. Chi phí xử lý do Admin nhập thủ công và có thể lưu lại theo từng tháng.
Giá $ và Giá VNĐ trong bảng này lấy từ lịch sử thanh toán/payment trong tháng đang chọn, tức tiền thực nhận theo ngày thanh toán.
ID In ấn đã được loại khỏi bảng Chi phí xử lý ID.
Danh sách ID theo tháng
| ID | Người tạo ID | Dịch vụ | Giá $ | Giá VNĐ | Chi phí xử lý | Lợi nhuận ID |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng chi phí | 0 VNĐ | |||||
| Tổng lợi nhuận ID | 0 VNĐ | |||||
Quản lý khách hàng
Thêm khách hàng
Danh sách khách hàng
| STT | ID khách | Tên khách | Công ty | SĐT tay | SĐT doanh nghiệp | Tổng tiền $ | Tổng tiền VNĐ | Công nợ | Người tạo khách | Hành động |
|---|
Khách hàng tiềm năng
Tổng khách tiềm năng
Cần follow up hôm nay
Quá hạn follow up
Khách tiềm năng cao
Đã chốt
Danh sách khách tiềm năng
| Khách hàng | Công ty | SĐT | Nguồn | Dịch vụ quan tâm | Mức độ | Trạng thái | Người phụ trách | Follow up tiếp theo | Lần liên hệ gần nhất | Hành động |
|---|
Order Form
Danh sách Order Form
| Mã Order | Khách hàng | Business | Total USD | Total VNĐ | Trạng thái | Ngày tạo | Người tạo | Hành động |
|---|
ID / Dịch vụ
Danh sách ID theo năm / tháng
Công nợ
Tổng quan công nợ
Theo dõi tổng nợ, số ID còn nợ và các khoản cần xử lý gấp.
Tổng tiền còn nợ
Tổng số tiền khách còn thiếu
Tổng ID còn nợ
Số ID chưa thanh toán đủ
Tổng khách còn nợ
Số khách còn phát sinh nợ
ID nợ gấp
Nợ trên 30 ngày hoặc từ $300 trở lên
Phân loại tuổi nợ
Giúp biết khoản nợ nào mới phát sinh và khoản nào đã quá lâu.
Nợ dưới 7 ngày
0 ID còn nợ
Nợ 7 - 15 ngày
0 ID còn nợ
Nợ 16 - 30 ngày
0 ID còn nợ
Nợ trên 30 ngày
0 ID còn nợ
Chi tiết ID theo tuổi nợ
Danh sách ID còn nợ được chia theo số ngày nợ để dễ theo dõi và xử lý.
| Nhóm tuổi nợ | Mã ID | Khách hàng | Công ty | Người tạo ID | Ngày tạo | Số ngày nợ | Tổng tiền | Đã trả | Còn nợ | Trạng thái |
|---|
ID nợ cần xử lý gấp
Ưu tiên xử lý các ID quá hạn lâu hoặc số tiền nợ cao.
| Mức độ | Mã ID | Khách hàng / Công ty | Người tạo ID | Ngày tạo | Số ngày nợ | Còn nợ | Trạng thái | Gợi ý xử lý |
|---|
Báo cáo chi tiết
Xem công nợ theo nhân viên, theo tháng và danh sách khách còn nợ.
Công nợ theo nhân viên tạo ID
| Nhân viên | Số ID còn nợ | Tổng nợ |
|---|
Công nợ theo tháng
| Tháng | Số ID còn nợ | Tổng nợ |
|---|
Danh sách chi tiết khách còn nợ
| Mã ID | Khách hàng | Công ty | SĐT tay | SĐT doanh nghiệp | Tổng tiền | Đã trả | Còn nợ | Số ngày nợ | Người tạo ID | Trạng thái |
|---|
Quản lý nhân viên
Thêm nhân viên mới
Danh sách nhân viên
| Tên nhân viên | Quyền | Team | Trạng thái | Hành động |
|---|
Đổi mật khẩu
Thay đổi mật khẩu đăng nhập
Thông báo
Cài đặt IP công ty
Wi-Fi công ty
Nhân viên chỉ được check in khi IP hiện tại trùng với một trong các IP công ty bên dưới. Khi modem đổi IP, Admin kết nối Wi-Fi công ty rồi bấm “Dùng IP hiện tại” và lưu lại.
Lịch sử thay đổi IP
| Thời gian | Admin cập nhật | IP cũ | IP mới |
|---|
Chấm công
Chấm công hôm nay
Báo cáo chấm công theo tháng
| Nhân viên | Vai trò | Số ngày tính | Ngày có công | Tổng giờ | Tổng công | Đi trễ | Không chấm công | Chưa check out | Không đủ giờ |
|---|
Danh sách chấm công
| Nhân viên | Ngày | Check in | Check out | Tổng giờ | Công | Trạng thái | Ghi chú | Hành động |
|---|